sarsaparilla root

sarsaparilla root

A glass bottle of sarsaparilla root sits on a wooden shelf in an apothecary.

Định nghĩa

Danh từ: - Rễ cây sarsaparilla (dried root of any of various plants of the genus Smilax): phần rễ khô của các loài cây thuộc chi Smilax, thường được sử dụng làm chất tạo hương vị trong thực phẩm đồ uống.

dụ sử dụng
  • (Rễ cây sarsaparilla thường được dùng để tạo hương vị cho bia gốc trà thảo mộc.)
  • (Rễ cây sarsaparilla khô vị ngọt, đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sarsaparilla root extract": chiết xuất từ rễ cây sarsaparilla, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc làm thành phần trong đồ uống.
    • The sarsaparilla root extract is believed to have anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ rễ cây sarsaparilla được cho đặc tính chống viêm.)
  • "sarsaparilla root powder": bột rễ cây sarsaparilla, dùng làm gia vị hoặc thực phẩm chức năng.
    • You can add sarsaparilla root powder to smoothies for extra flavor. (Bạn có thể thêm bột rễ cây sarsaparilla vào sinh tố để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarsaparilla (danh từ): cây sarsaparilla (chỉ chung loài cây hoặc hương liệu từ rễ).
    • The sarsaparilla plant is native to Central and South America. (Cây sarsaparilla nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
  • Smilax (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài sarsaparilla.
    • Smilax species are often used in traditional medicine. (Các loài Smilax thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Rễ cây Smilax (rễ cây thuộc chi Smilax, đồng nghĩa với sarsaparilla root).
  • Rễ cây xạ hương (tên gọi khác trong tiếng Việt cho sarsaparilla root).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan